thời cuộc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình hình chính trị, xã hội của một thời kỳ nhất định: "Thời cuộc" chỉ hoàn cảnh, tình thế chung của đất nước hoặc thế giới tại một giai đoạn lịch sử cụ thể, thường liên quan đến các vấn đề chính trị, kinh tế, xã hội đang diễn ra.
- Xu thế, chiều hướng phát triển của thời đại: Từ này cũng có thể ám chỉ dòng chảy, khuynh hướng chủ đạo của một thời đại, đòi hỏi sự nhận thức và thích ứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà lãnh đạo cần có tầm nhìn để nắm bắt thời cuộc. (Các nhà lãnh đạo cần có tầm nhìn để hiểu và theo kịp tình hình thời đại.)
- Ông ấy luôn phân tích thời cuộc một cách sâu sắc trước khi đưa ra quyết định. (Ông ấy luôn phân tích tình hình thời thế một cách sâu sắc trước khi đưa ra quyết định.)
- Bàn về thời cuộc là chủ đề thường thấy trong các cuộc trò chuyện của giới trí thức xưa. (Bàn về tình hình thế sự là chủ đề thường thấy trong các cuộc trò chuyện của giới trí thức ngày trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Theo dõi thời cuộc": quan sát, tìm hiểu tình hình chính trị, xã hội đang diễn biến.
- Một công dân có trách nhiệm nên theo dõi thời cuộc. (Một công dân có trách nhiệm nên theo dõi tình hình thời sự.)
- "Thấu hiểu thời cuộc": hiểu một cách thấu đáo, sâu sắc về xu thế và tình thế của thời đại.
- Nhà chiến lược giỏi phải biết thấu hiểu thời cuộc. (Nhà chiến lược giỏi phải biết thấu hiểu tình thế thời đại.)
- "Thời cuộc đổi thay": tình hình thế giới hoặc đất nước có những biến chuyển lớn.
- Thời cuộc đổi thay đòi hỏi mỗi người phải linh hoạt thích ứng. (Tình thế thay đổi đòi hỏi mỗi người phải linh hoạt thích ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thời cục (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình hình, thế cục của một thời kỳ. Đây là từ Hán Việt cổ điển hơn.
- Ông ta là người am tường thời cục. (Ông ta là người hiểu biết sâu rộng về tình thế thời đại.)
- Thời thế (danh từ): Chỉ hoàn cảnh, tình hình chung của một thời đại, rất gần nghĩa với "thời cuộc".
- Anh hùng tạo thời thế, chứ không phải thời thế tạo anh hùng. (Anh hùng tạo ra thời đại, chứ không phải thời đại tạo ra anh hùng.)
- Thời vận (danh từ): Nhấn mạnh hơn đến vận mệnh, cơ hội của một cá nhân hay tập thể trong một giai đoạn.
- Công ty đang gặp thời vận tốt. (Công ty đang gặp vận may.)
Từ đồng nghĩa
- Tình thế: Hoàn cảnh, trạng thái cụ thể tại một thời điểm.
- Thế sự: Công việc, tình hình đời sống xã hội nói chung.
- Thời thế: (Như đã nêu ở trên).
Các cụm từ liên quan
- Bàn thời cuộc: Thảo luận, bình luận về tình hình chính trị, xã hội hiện tại.
- Các cụ già thường tụ tập bàn thời cuộc ở quán nước. (Các cụ già thường tụ tập bàn luận về thế sự ở quán nước.)
- Nắm bắt thời cuộc: Hiểu biết và tận dụng được xu thế của thời đại.
- Doanh nhân thành công là người biết nắm bắt thời cuộc. (Doanh nhân thành công là người biết nắm bắt xu thế thời đại.)
Thành ngữ liên quan
- "Anh hùng tạo thời thế": Người tài giỏi, xuất chúng có thể tạo ra bước ngoặt, làm thay đổi cục diện thời đại.
- Lịch sử đã chứng minh chân lý "anh hùng tạo thời thế".
- "Thời thế tạo anh hùng": Hoàn cảnh khó khăn, biến động của thời đại làm nổi bật lên những con người anh hùng.
- Trong chiến tranh, đúng là "thời thế tạo anh hùng".
- X. Thời cục.